低估
Minh họa từ vựng 低估
dīgū HÁN VIỆT: ĐÊ CỔ

低估: đánh giá thấp, coi nhẹ xem thường tiềm năng

đánh giá thấp coi nhẹ xem thường tiềm năng

Nghĩa tiếng Anh (English): to underestimate, to undervalue, to underrate

Nét viết & luyện viết chữ 低估

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 低

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

低
dī ĐÊ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thấp, cúi đầu

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 氏 THỊ (Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ.)

Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).

估
gū CỔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đánh giá; đoán; dự tính; ước lượng; ước chừng; phỏng đoán

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CỔ (估): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 估计 (CỔ KẾ: ước tính, dự đoán), 评估 (BÌNH CỔ: đánh giá, thẩm định đánh giá chuyên môn).

Câu ví dụ với từ “低估”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

任何人都不应低估中国科学家在前沿关键核心技术上攻坚克难、实现高水平自立自强的坚定决心与强大实力。

Rèn hé rén dōu bù yīng dī gū zhōng guó kē xué jiā zài qián yán guān jiàn hé xīn jì shù shàng gōng jiān kè nán, shí xiàn gāo shuǐ píng zì lì zì qiáng de jiān dìng jué xīn yǔ qiáng dà shí lì.

“Bất kỳ ai cũng không được đánh giá thấp coi nhẹ xem thường sức mạnh hùng hậu và quyết tâm kiên định của các nhà khoa học Trung Quốc trong việc vượt khó chinh phục khó khăn trên các công nghệ lõi then chốt tiên phong, thực hiện tự chủ tự cường trình độ cao.”

No one should underestimate Chinese scientists' firm resolve and strength to conquer core tech bottlenecks.

Từ “低估” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →