仰
Minh họa từ vựng 仰
Yǎng HÁN VIỆT: NGƯỠNG

仰: ngửa (mặt) lên, ngẩng đầu; ngưỡng mộ, kính trọng

ngửa (mặt) lên ngẩng đầu ngưỡng mộ kính trọng

Nghĩa tiếng Anh (English): to face upward, to look up, to admire, to rely on

Nét viết & luyện viết chữ 仰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 仰

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGƯỠNG (仰): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)), 信仰 (TÍN NGƯỠNG: tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ), 瞻仰 (CHIÊM NGƯỠNG: chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

仰
Yǎng NGƯỠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngửa (mặt) lên, ngẩng đầu; ngưỡng mộ, kính trọng

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 卩 TIẾT (Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn.)

Chữ NGƯỠNG (仰): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)), 信仰 (TÍN NGƯỠNG: tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ), 瞻仰 (CHIÊM NGƯỠNG: chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm).

Câu ví dụ với từ “仰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

站在雄伟的高山之巅,人们总是会由衷地产生一种仰慕之情。

zhàn zài xióng wěi de gāo shān zhī diān , rén men zǒng shì huì yóu zhōng dì chǎn shēng yì zhǒng yǎng mù zhī qíng 。

“Đứng trên đỉnh ngọn núi hùng vĩ, con người ta luôn sinh ra một thứ tình cảm ngưỡng mộ từ tận đáy lòng.”

Standing on the peak of the majestic mountains, people always naturally generate a feeling of admiration.

Từ “仰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →