信仰: tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ
Nghĩa tiếng Anh (English): belief, faith, creed, to believe in
Nét viết & luyện viết chữ 信仰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.” — Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thư, lá thư; tin tưởng; tín hiệu
Câu thơ nhớ chữ: “Người đứng cạnh tiếng nói ra, Nhất ngôn cửu đỉnh mới là trượng phu. Giữ lời hứa chẳng mập mờ, Chữ Tín dựng nghiệp cơ đồ vẻ vang.”
Chữ TÍN (信) là chữ hội ý, do bộ Nhân (亻- người) ghép với bộ Ngôn (言 - lời nói). Ý nghĩa căn bản vô cùng mộc mạc mà đanh thép: "Lời của con người nói ra phải đáng tin cậy". Lời nói thốt ra như đinh đóng cột, không xảo trá lật lọng. Người không có chữ Tín thì không thể đứng vững trong trời đất ("Nhân vô tín bất lập").
ngửa (mặt) lên, ngẩng đầu; ngưỡng mộ, kính trọng
Chữ NGƯỠNG (仰): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 俯仰 (PHỦ NGƯỠNG: cúi ngửa; thái độ ứng xử; góc nghiêng lên xuống (máy bay)), 信仰 (TÍN NGƯỠNG: tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ), 瞻仰 (CHIÊM NGƯỠNG: chiêm ngưỡng, viếng thăm tưởng niệm trang nghiêm).
Câu ví dụ với từ “信仰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国共产党人把对马克思主义的崇高信仰和对社会主义、共产主义的坚定信念,化作了矢志不渝为人民谋幸福的实际行动。
Zhōng guó gòng chǎn dǎng rén bǎ duì mǎ kè sī zhǔ yì de chóng gāo xìn yǎng hé duì shè huì zhǔ yì, gòng chǎn zhǔ yì de jiān dìng xìn niàn, huà zuò le shǐ zhì bù yú wéi rén mín móu xìng fú de shí jì xíng dòng.
“Những người cộng sản đã chuyển hóa niềm tin kiên định vào chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa xã hội và đức tin tín ngưỡng cao cả vào chủ nghĩa Mác thành hành động thực tế son sắt một lòng mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân.”
Communists translate their faith in Marxism and socialism into unwavering actions to pursue happiness for the people.
深刻领悟“信仰”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ xìn yǎng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “信仰” (tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ - TÍN NGƯỠNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "信仰" (tín ngưỡng, đức tin lý tưởng tôn thờ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “信仰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn