仓促 Phồn thể: 倉促
Minh họa từ vựng 仓促
cāng cù HÁN VIỆT: THƯƠNG XÚC

仓促: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị

vội vã hấp tấp vội vàng không chuẩn bị

Nghĩa tiếng Anh (English): hasty, hurried, in a rush

Nét viết & luyện viết chữ 仓促

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 仓

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯƠNG (仓, phồn thể: 倉): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 仓促 (THƯƠNG XÚC: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị), 仓库 (THƯƠNG KHỐ: kho hàng, nhà kho, kho chứa).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

仓
cāng THƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vựa lúa; bến; biển

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ THƯƠNG (仓, phồn thể: 倉): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 4 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 仓促 (THƯƠNG XÚC: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị), 仓库 (THƯƠNG KHỐ: kho hàng, nhà kho, kho chứa).

促
cāng cù THƯƠNG XÚC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị

Bộ 亻 (BỘ NHÂN ĐỨNG • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người, dáng người đứng thẳng, biểu thị hành vi, tính cách của con người.) 足 TÚC (Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.)

Chữ XÚC (促): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 9 nét (7 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 足 (TÚC). Từ ghép HSK: 促进 (XÚC TIẾN: thúc đẩy, xúc tiến), 促使 (XÚC SỬ: thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho), 仓促 (THƯƠNG XÚC: vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị), 督促 (ĐỐC XÚC: đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện).

Câu ví dụ với từ “仓促”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

重大国家级工程决策必须经过多学科专家的长期严密论证与实地勘探,绝不能仓促草率上马。

Zhòng dà guó jiā jí gōng chéng jué cè bì xū jīng guò duō xué kē zhuān jiā de cháng qī yán mì lùn zhèng yǔ shí dì kān tàn, jué bù néng cāng cù cǎo shuài shàng mǎ.

“Các quyết sách công trình trọng đại cấp quốc gia bắt buộc phải trải qua quá trình khảo sát thực địa và thẩm định chu đáo nghiêm ngặt lâu dài của các chuyên gia đa ngành, tuyệt đối không được hấp tấp vội vã triển khai.”

Major national project decisions must undergo rigorous long-term interdisciplinary demonstration rather than being launched in a hasty rush.

Ví dụ #2

深刻领悟“仓促”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ cāng cù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “仓促” (vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị - THƯƠNG XÚC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "仓促" (vội vã, hấp tấp, vội vàng không chuẩn bị) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.