一同
Minh họa từ vựng 一同
yìtóng HÁN VIỆT: NHẤT ĐỒNG

一同: cùng nhau, cùng đi, cùng tham gia

cùng nhau cùng đi cùng tham gia

Nghĩa tiếng Anh (English): together, along with, in company with

Nét viết & luyện viết chữ 一同

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 一

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.” — Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

一
yī NHẤT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

một

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
一 NHẤT (Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét ngang thẳng giữa trời, Khởi đầu vạn vật rạng ngời thái sơ. Chữ NHẤT trọn vẹn ước mơ, Trước sau như một chẳng mờ lòng son.”

Chữ NHẤT (一) là chữ chỉ sự, được biểu thị bằng một nét gạch ngang duy nhất đầy dứt khoát. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nét ngang ấy tượng trưng cho nguyên khí thái cực thuở sơ khai, vừa là đường chân trời phân định thiên địa, vừa là con số khởi đầu sinh ra vạn vật. Ngoài nghĩa số một hay thứ nhất, chữ còn biểu trưng cho sự thuần khiết, chuyên tâm và tinh thần đoàn kết thống nhất không gì lay chuyển.

同
tóng / tòng ĐỒNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)

Bộ 冂 (BỘ QUYNH • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 BỘ QUYNH (Không gian rộng lớn cùng chung một mái nhà biên giới.) 一 BỘ NHẤT (Một lòng một dạ, sự đoàn kết nhất trí.) 口 BỘ KHẨU (Một tiếng nói chung, sự đồng thuận hòa hợp.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”

Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").

Câu ví dụ với từ “一同”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

资深战略科学家与多位青年学术骨干一同深入大科学装置建设工地,现场勘察指导核心真空管道安装调试。

Zī shēn zhàn lüè kē xué jiā yǔ duō wèi qīng nián xué shù gǔ gàn yī tóng shēn rù dà kē xué zhuāng zhì jiàn shè gōng dì, xiàn chǎng kān chá zhǐ dǎo hé xīn zhēn kōng guǎn dào ān zhuāng tiáo shì.

“Nhà khoa học chiến lược lão thành cùng nhiều cán bộ nòng cốt học thuật trẻ tuổi cùng nhau cùng đi sâu vào công trường xây dựng thiết bị khoa học lớn, khảo sát thực địa chỉ đạo lắp đặt và hiệu chỉnh đường ống chân không cốt lõi.”

Senior strategic scientists and young scholars visited the mega-facility site together to guide vacuum installations.

Từ “一同” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →