同胞: đồng bào, đồng bào ruột thịt cùng dòng máu
Nghĩa tiếng Anh (English): compatriot, fellow countryman, fellow citizen
Nét viết & luyện viết chữ 同胞
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.” — Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cùng, giống nhau, đồng ý (tóng); ngõ, hẻm — trong 胡同 (tòng)
Câu thơ nhớ chữ: “Chung dưới một vòm mái ấm êm, Mọi người chung tiếng dạ không phiền. Đồng tâm hiệp lực xây non nước, Thế giới đại đồng hưởng phúc duyên.”
Chữ ĐỒNG (同) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ ĐỒNG 同 gồm bộ Quynh (冂 - không gian bao bọc) chứa nét Nhất (一) và Khẩu (口). Ý nghĩa sâu sắc: Nhiều người cùng chung sống dưới một mái nhà, cùng chung một tiếng nói và hướng về một mục tiêu tốt đẹp. Khái niệm "Đại Đồng" hướng tới một thế giới không chiến tranh, nhân loại coi nhau như ruột thịt, bốn bể một nhà ("Tứ hải giai huynh đệ").
đồng bào, đồng bào ruột thịt cùng dòng máu
Chữ BÀO (胞): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 双胞胎 (SONG BÀO THAI: sinh đôi, cặp song sinh), 同胞 (ĐỒNG BÀO: đồng bào, đồng bào ruột thịt cùng dòng máu), 细胞 (TẾ BÀO: tế bào (sinh học); đơn vị hạt nhân tế bào).
Câu ví dụ với từ “同胞”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
两岸同胞同根同源、同文同种,实现祖国完全统一是全体中华儿女的共同愿望与不可阻挡的历史必然。
Liǎng àn tóng bāo tóng gēn tóng yuán, tóng wén tóng zhǒng, shí xiàn zǔ guó wán quán tǒng yī shì quán tǐ zhōng huá ér nǚ de gòng tóng yuàn wàng yǔ bù kě zǔ dǎng de lì shǐ bì rán.
“Đồng bào hai bờ cùng chung cội nguồn, cùng chung văn hóa, cùng chung dòng giống, thực hiện thống nhất hoàn toàn Tổ quốc là nguyện vọng chung và tất yếu lịch sử không thể ngăn cản của toàn thể con em đất Việt / muôn dân.”
Compatriots across the Strait share roots and heritage; complete national reunification is the shared desire of all citizens.
深刻领悟“同胞”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ tóng bāo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “同胞” (đồng bào, đồng bào ruột thịt cùng dòng máu - ĐỒNG BÀO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "同胞" (đồng bào, đồng bào ruột thịt cùng dòng máu) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “同胞” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn