鼓励: khuyến khích, động viên
Nghĩa tiếng Anh (English): to encourage, encouragement
Nét viết & luyện viết chữ 鼓励
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái mặt trống dựng cao, Trên THẬP (十) dưới ĐẬU (豆) đón chào hội xuân. Phải cầm cành CHI (支) nhịp ngân, Vang rền chữ CỔ (鼓) muôn phần hăng say.” — Chữ CỔ (鼓) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh chiếc trống lớn đặt trên giá đỡ (gồm bộ ĐẬU 豆 và bộ THẬP 十) ở bên trái, cùng bàn tay cầm dùi trống (bộ CHI 支) giơ cao gõ nhịp ở bên phải. Tiếng trống vang rền thời xưa dùng để báo hiệu giờ giấc, thúc quân ra trận và cử nhạc trong đại lễ. Từ nghĩa gốc là cái trống và đánh trống, chữ mở rộng thành sự khích lệ, cổ vũ làm phấn chấn tinh thần con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cái trống; đánh trống; cổ vũ khích lệ
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái mặt trống dựng cao, Trên THẬP (十) dưới ĐẬU (豆) đón chào hội xuân. Phải cầm cành CHI (支) nhịp ngân, Vang rền chữ CỔ (鼓) muôn phần hăng say.”
Chữ CỔ (鼓) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh chiếc trống lớn đặt trên giá đỡ (gồm bộ ĐẬU 豆 và bộ THẬP 十) ở bên trái, cùng bàn tay cầm dùi trống (bộ CHI 支) giơ cao gõ nhịp ở bên phải. Tiếng trống vang rền thời xưa dùng để báo hiệu giờ giấc, thúc quân ra trận và cử nhạc trong đại lễ. Từ nghĩa gốc là cái trống và đánh trống, chữ mở rộng thành sự khích lệ, cổ vũ làm phấn chấn tinh thần con người.
khen; động viên; khích lệ
Chữ LỆ (励, phồn thể: 勵): thuộc bộ LỰC (力), gồm 7 nét (5 nét phụ), thành phần: 厂 (HÁN) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 鼓励 (CỔ LỆ: khuyến khích, động viên), 激励 (KÍCH LỆ: khích lệ, động viên; cơ chế tưởng thưởng), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 勉励 (MIỄN LỆ: khích lệ, động viên cổ vũ ân cần).
Câu ví dụ với từ “鼓励”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老师鼓励我。
lǎo shī gǔ lì wǒ 。
“Thầy giáo khuyến khích tôi.”
The teacher encouraged me.
深入理解“鼓励”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ gǔ lì ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “鼓励” (khuyến khích, động viên - CỔ LỆ) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "鼓励" (khuyến khích, động viên) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “鼓励” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn