骁: dũng mãnh; kiêu dũng
Nét viết & luyện viết chữ 骁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIÊU (骁, phồn thể: 驍): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dũng mãnh; kiêu dũng
Chữ KIÊU (骁, phồn thể: 驍): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “骁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
那位骁将立了大功。
Nà wèi xiāojiàng lìle dàgōng.
“Vị tướng kiêu dũng kia đã lập được công lớn.”
战场上出现了一支骁兵。
Zhànchǎng shang chūxiànle yī zhī xiāo bīng.
“Trên chiến trường xuất hiện một đội binh dũng mãnh.”
Từ “骁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn