饮食: ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng
Nghĩa tiếng Anh (English): food and drink, diet, cuisine
Nét viết & luyện viết chữ 饮食
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Thức ăn nước uống bày ra Há miệng uống cạn chan hòa niềm vui. Bên THỰC (饣) bộ KHIẾM (欠) kề bên, Chữ ẨM (饮) mát ngọt làm nên sức đầy.” — Chữ ẨM phồn thể (飲) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người quỳ bên hũ rượu, thè lưỡi há to miệng (欠) cúi xuống uống nước ngon lành. Sau mở rộng thành thói quen ăn uống, ẩm thực thanh tao.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cho gia súc uống nước
Câu thơ nhớ chữ: “Thức ăn nước uống bày ra Há miệng uống cạn chan hòa niềm vui. Bên THỰC (饣) bộ KHIẾM (欠) kề bên, Chữ ẨM (饮) mát ngọt làm nên sức đầy.”
Chữ ẨM phồn thể (飲) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ người quỳ bên hũ rượu, thè lưỡi há to miệng (欠) cúi xuống uống nước ngon lành. Sau mở rộng thành thói quen ăn uống, ẩm thực thanh tao.
Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người.
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà ấm cúng thay Bát cơm thơm dẻo đủ đầy ấm no. Trên NHÂN (人) dưới LƯƠNG (良) ngọt lành, Chữ THỰC (食) nuôi dưỡng trưởng thành muôn dân.”
Chữ THỰC (食) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ chiếc bát có chân đế đựng đầy hạt gạo cơm thơm, phía trên có nắp đậy giữ ấm. Dân dĩ thực vi thiên (dân lấy cái ăn làm trời), ăn uống no đủ là gốc rễ của sự ấm no xã hội.
Câu ví dụ với từ “饮食”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
健康中国行动倡导“三减三健”健康生活方式,引导公众养成少盐少油少糖与营养均衡的科学饮食习惯。
Jiàn kāng zhōng guó xíng dòng chàng dǎo "sān jiǎn sān jiàn" jiàn kāng shēng huó fāng shì, yǐn dǎo gōng zhòng yǎng chéng shǎo yán shǎo yóu shǎo táng yǔ yíng yǎng jūn héng de kē xué yǐn shí xí guàn.
“Chiến dịch Nước Nhà Khỏe mạnh đề xướng lối sống lành mạnh 'Ba giảm ba lành', dẫn dắt công chúng hình thành thói quen ăn uống ẩm thực khoa học dinh dưỡng cân bằng và ít muối, ít dầu mỡ, ít đường.”
The Healthy China initiative promotes balanced, low-salt, low-sugar, and low-oil scientific dietary habits.
深刻领悟“饮食”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yǐn shí ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “饮食” (ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng - ẨM THỰC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "饮食" (ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “饮食” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn