飓
Minh họa từ vựng 飓
jù HÁN VIỆT: CỤ

飓: gió lốc lớn; bão

gió lốc lớn bão

Nét viết & luyện viết chữ 飓

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 飓

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CỤ (飓, phồn thể: 颶): thuộc bộ PHONG (風), gồm 12 nét (8 nét phụ).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

飓
jù CỤ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gió lốc lớn; bão

Bộ 風 (BỘ PHONG • 12 nét): Ngọn gió thổi mát, phong tục tập quán.
Thành phần cấu tạo chữ:
風 PHONG (Ngọn gió thổi mát, phong tục tập quán.)

Chữ CỤ (飓, phồn thể: 颶): thuộc bộ PHONG (風), gồm 12 nét (8 nét phụ).

Câu ví dụ với từ “飓”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

天气预报说飓风将在明天到达。

tiānqì yùbào shuō jùfēng jiāng zài míngtiān dàodá.

“Dự báo thời tiết nói rằng cơn bão sẽ đến vào ngày mai.”

Ví dụ #2

飓风来袭,海边居民紧急撤离。

jùfēng lái xí, hǎibiān jūmín jǐnjí chèlí.

“Bão lớn ập đến, dân ven biển sơ tán khẩn cấp.”

Từ “飓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →