须
Minh họa từ vựng 须
xū HÁN VIỆT: TU

须: nên; cần; phải; cần phải

nên cần phải cần phải

Nét viết & luyện viết chữ 须

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 须

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (3 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu mặt HIỆT (页) điểm râu SAM (彡), Trưởng thành chững chạc trước sau vẹn toàn. Chữ TU (须) trách nhiệm sắt son, Việc cần phải quyết vuông tròn mới thôi.” — Chữ TU (须, phồn thể 須) là chữ tượng hình kiêm hội ý, gồm bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu, khuôn mặt) bên phải và bộ SAM (彡 - những sợi râu dài) bên trái. Nghĩa gốc của chữ là chòm râu mọc dưới cằm nam giới, biểu trưng cho sự trưởng thành và vẻ đĩnh đạc. Về sau, chữ được mượn làm phó từ chỉ sự tất yếu, cần phải làm (như TẤT TU 必须), còn nghĩa gốc bộ râu thường thêm bộ BƯU thành chữ TU (鬚).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

须
xū TU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nên; cần; phải; cần phải

Bộ 彡 (BỘ SAM • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mặt HIỆT (页) điểm râu SAM (彡), Trưởng thành chững chạc trước sau vẹn toàn. Chữ TU (须) trách nhiệm sắt son, Việc cần phải quyết vuông tròn mới thôi.”

Chữ TU (须, phồn thể 須) là chữ tượng hình kiêm hội ý, gồm bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu, khuôn mặt) bên phải và bộ SAM (彡 - những sợi râu dài) bên trái. Nghĩa gốc của chữ là chòm râu mọc dưới cằm nam giới, biểu trưng cho sự trưởng thành và vẻ đĩnh đạc. Về sau, chữ được mượn làm phó từ chỉ sự tất yếu, cần phải làm (như TẤT TU 必须), còn nghĩa gốc bộ râu thường thêm bộ BƯU thành chữ TU (鬚).

Câu ví dụ với từ “须”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

务须努力才能成功。

wùxū nǔlì cáinéng chénggōng.

“Cần phải nỗ lực mới thành công.”

Ví dụ #2

必须遵守公司的规定。

bìxū zūnshǒu gōngsī de guīdìng.

“Phải tuân thủ quy định của công ty.”

Từ “须” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →