鞋垫: lót giày êm ái
Nghĩa tiếng Anh (English): insole, shoe pad
Nét viết & luyện viết chữ 鞋垫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “鞋垫” (xié diàn) có âm Hán Việt là “HÀI ĐIẾM”, thuộc bộ thủ 革, mang nghĩa chính là “lót giày êm ái”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giày, đôi giày
lót, đệm; ứng trước tiền, trả hộ
Câu ví dụ với từ “鞋垫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
换上一副减震记忆棉鞋垫能有效缓解足部疲劳。
huàn shàng yí fù jiǎn zhèn jì yì mián xié diàn néng yǒu xiào huǎn jiě zú bù pí láo 。
“Thay vào một đôi lót giày đệm êm giúp giảm mỏi chân hiệu quả.”
Từ “鞋垫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn