霸王别姬: Bá vương biệt kỷ
Nét viết & luyện viết chữ 霸王别姬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (26 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÁ (霸): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 21 nét (13 nét phụ), thành phần: 雨 (VŨ) + 革 (CÁCH) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 霸道 (BÁ ĐẠO: hống hách, độc đoán, ngang ngược; bá đạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Bá vương biệt kỷ
Chữ BÁ (霸): thuộc bộ VŨ (雨), gồm 21 nét (13 nét phụ), thành phần: 雨 (VŨ) + 革 (CÁCH) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 霸道 (BÁ ĐẠO: hống hách, độc đoán, ngang ngược; bá đạo).
vua, quốc vương, chúa tể; họ Vương
Câu thơ nhớ chữ: “Ba ngang Trời Đất Người TAM (三), Một nét sổ CỔN (丨) nối đời thái hòa. Chữ VƯƠNG (王) chính đạo ông cha, Thấu thông tam tài trăm nhà quy tâm.”
Chữ VƯƠNG (王) trong Giáp cốt văn vốn là chữ tượng hình vẽ lưỡi rìu búa lớn (biểu tượng quyền lực quân sự tối cao của bậc thủ lĩnh). Đến thời Hán Nho và Thuyết Văn Giải Tự, chữ được giải thích theo lối hội ý đầy triết lý: ba nét ngang đại diện cho Tam Tài gồm THIÊN (天 - Trời), ĐỊA (地 - Đất), NHÂN (人 - Người), còn nét sổ dọc ở giữa kết nối cả ba tầng, khẳng định bậc quân vương là người dung hòa đạo trời, lợi đất và lòng dân.
đừng, khác, phân biệt, từ biệt (bié); gượng gạo, bướng bỉnh — trong 别扭 (biè)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên phải lưỡi ĐAO sắc ngời, Lọc từng khớp xương tách rời thịt da. Chữ BIỆT khác biệt, chia xa, Trân trọng giây phút chan hòa bên nhau.”
Chữ BIỆT (别) là chữ hội ý có kết cấu trái phải, trong cổ văn bên trái là hình ảnh khớp xương bị róc (nay biến đổi thành bộ KHẨU 口 và bộ LỰC 力) và bên phải là bộ ĐAO (刂 - con dao). Dùng lưỡi dao sắc bén để lọc tách xương và thịt rời khỏi nhau một cách dứt khoát tạo nên nghĩa gốc là phân tách, phân biệt và khác biệt. Từ sự tách rời vật lý, chữ BIỆT (别) mở rộng sang nỗi niềm chia ly, từ biệt giữa người với người và dùng làm phó từ khuyên can trong giao tiếp.
Bá vương biệt kỷ
Chữ CƠ (姬): thuộc bộ NỮ (女), gồm 10 nét (7 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “霸王别姬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我昨天看了霸王别姬。
Wǒ zuótiān kànle Bàwáng Biéjī
“Hôm qua tôi đã xem phim 'Tạm biệt Mỹ nhân'.”
Từ “霸王别姬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn