难过 Phồn thể: 難過
Minh họa từ vựng 难过
nán guò HÁN VIỆT: NAN QUÁ

难过: buồn, đau lòng, khó chịu

buồn đau lòng khó chịu

Nghĩa tiếng Anh (English): sad, sorry, grieved, to feel bad

Nét viết & luyện viết chữ 难过

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 难

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “难过” (nán guò) có âm Hán Việt là “NAN QUÁ”, thuộc bộ thủ 隹, mang nghĩa chính là “buồn, đau lòng, khó chịu”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

难
nán / nàn NAN / NẠN

khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
过
guò QUÁ

qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “难过”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他很难过。

tā hěn nán guò 。

“Anh ấy rất buồn.”

He is very sad.

Ví dụ #2

熟练掌握“难过”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ nán guò ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “难过” (buồn - NAN QUÁ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "难过" (buồn) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “难过” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →