过程: quá trình, tiến trình
Nghĩa tiếng Anh (English): process, course
Nét viết & luyện viết chữ 过程
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “过程” (guò chéng) có âm Hán Việt là “QUÁ TRÌNH”, thuộc bộ thủ 辵, mang nghĩa chính là “quá trình, tiến trình”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
Câu ví dụ với từ “过程”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是学习过程。
zhè shì xué xí guò chéng 。
“Đây là quá trình học tập.”
This is the learning process.
深入理解“过程”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ guò chéng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “过程” (quá trình, tiến trình - QUÁ TRÌNH) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "过程" (quá trình, tiến trình) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “过程” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn