困难: khó khăn, gian khổ, trở ngại
Nghĩa tiếng Anh (English): difficulty, hard, problem
Nét viết & luyện viết chữ 困难
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHỐN (困): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 贫困 (BẦN KHỐN: nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
buồn ngủ
Chữ KHỐN (困): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 囗 (VI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 贫困 (BẦN KHỐN: nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo).
khó, khó khăn, khó chịu (nán); tai nạn, thảm họa, trách móc (nàn)
Chữ NAN (难, phồn thể: 難): thuộc bộ CHUY (隹), gồm 10 nét (2 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 困难 (KHỐN NAN: khó khăn, gian khổ, trở ngại), 难道 (NAN ĐẠO: lẽ nào, chẳng lẽ), 难受 (NAN THỌ: khó chịu, đau buồn, bức bối).
Câu ví dụ với từ “困难”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这件事有困难。
zhè jiàn shì yǒu kùn nán 。
“Việc này có khó khăn.”
This matter has difficulties.
深入理解“困难”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。
shēn rù lǐ jiě “ kùn nán ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。
“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “困难” (khó khăn, gian khổ, trở ngại - KHỐN NAN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”
Deeply understanding the context of "困难" (khó khăn, gian khổ, trở ngại) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “困难” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn