阴谋: âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối
Nghĩa tiếng Anh (English): conspiracy, plot, scheme, intrigue
Nét viết & luyện viết chữ 阴谋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên sườn núi khuất ánh thái dương, Mây mát trăng thanh ngợp dặm trường. Âm tụ sinh mưa nhuần muôn vật, Hòa cùng Dương khí tỏa muôn phương.” — Chữ ÂM (阴) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": ÂM 陰 đối xứng tuyệt đối với DƯƠNG 陽. Bộ Phụ (阝) chỉ sườn núi, phía khuất mặt trời là Âm, phía đón ánh sáng là Dương. Âm tính có đặc tính ngưng tụ, lắng dịu, nhu thuận như nước; Dương tính phát tán, cương kiện như lửa. Hai khí Âm Dương giao thoa không tách rời, tạo nên sự sống và nhịp điệu vĩnh hằng của vũ trụ càn khôn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
u ám, nhiều mây
Câu thơ nhớ chữ: “Bên sườn núi khuất ánh thái dương, Mây mát trăng thanh ngợp dặm trường. Âm tụ sinh mưa nhuần muôn vật, Hòa cùng Dương khí tỏa muôn phương.”
Chữ ÂM (阴) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": ÂM 陰 đối xứng tuyệt đối với DƯƠNG 陽. Bộ Phụ (阝) chỉ sườn núi, phía khuất mặt trời là Âm, phía đón ánh sáng là Dương. Âm tính có đặc tính ngưng tụ, lắng dịu, nhu thuận như nước; Dương tính phát tán, cương kiện như lửa. Hai khí Âm Dương giao thoa không tách rời, tạo nên sự sống và nhịp điệu vĩnh hằng của vũ trụ càn khôn.
âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối
Chữ MƯU (谋, phồn thể: 謀): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 11 nét (9 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 甘 (CAM) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 参谋 (THAM MƯU: tham mưu, cố vấn; làm tham mưu), 谋求 (MƯU CẦU: mưu cầu, tìm kiếm, phấn đấu giành lấy), 阴谋 (ÂM MƯU: âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối).
Câu ví dụ với từ “阴谋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
任何妄图勾连外部敌对势力分裂国家主权领土完整与破坏社会繁荣稳定的险恶阴谋,都注定碰得头破血流。
Rèn hé wàng tú gōu lián wài bù dí duì shì lì fēn liè guó jiā zhǔ quán lǐng tǔ wán zhěng yǔ pò huài shè huì fán róng wěn dìng de xiǎn è yīn móu, dōu zhù dìng pèng dé tóu pò xuè liú.
“Mọi âm mưu quỷ kế đen tối nham hiểm mưu toan móc nối với các thế lực thù địch bên ngoài nhằm chia rẽ toàn vẹn lãnh thổ chủ quyền quốc gia và phá hoại sự ổn định phồn vinh của xã hội chắc chắn đều sẽ đập đầu chảy máu thất bại thảm hại.”
Sinister conspiracies attempting to collude with external forces to divide national sovereignty are doomed to fail.
深刻领悟“阴谋”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yīn móu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “阴谋” (âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối - ÂM MƯU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "阴谋" (âm mưu, quỷ kế mưu mô đen tối) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “阴谋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn