长大: lớn lên, trưởng thành khôn lớn
Nghĩa tiếng Anh (English): to grow up, to mature
Nét viết & luyện viết chữ 长大
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dài, lâu dài, sở trường (cháng); lớn lên, mọc, người đứng đầu (zhǎng)
Câu thơ nhớ chữ: “Người già tóc xõa ngang vai, Chống cây gậy trúc bước dài tháng năm. Chữ TRƯỜNG bền bỉ âm thầm, Đường xa vạn dặm gieo mầm lớn khôn.”
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Câu ví dụ với từ “长大”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年一代在党和人民的悉心关怀培育下茁壮长大,正在成为担当强国建设重任的中流砥柱。
Qīng nián yí dài zài dǎng hé rén mín de xī xīn guān huái péi yù xià zhuó zhuàng zhǎng dà, zhèng zài chéng wéi dān dāng qiáng guó jiàn shè zhòng rèn de zhōng liú dǐ zhù.
“Thế hệ thanh niên dưới sự quan tâm bồi dưỡng chu đáo tận tình của Đảng và Nhân dân đã khôn lớn trưởng thành khỏe mạnh, đang trở thành rường cột trụ cột gánh vác trọng trách xây dựng đất nước giàu mạnh.”
The young generation grew up under caring guidance, becoming mainstays shouldering the building of a strong nation.
Từ “长大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn