锁匠
Minh họa từ vựng 锁匠
suǒjiang HÁN VIỆT: TOẢ TƯỢNG

锁匠: thợ khóa; thợ làm khoá; thợ khoá

thợ khóa thợ làm khoá thợ khoá

Nét viết & luyện viết chữ 锁匠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 锁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “锁匠” (suǒjiang) có âm Hán Việt là “TOẢ TƯỢNG”, thuộc bộ thủ 钅, mang nghĩa chính là “thợ khóa; thợ làm khoá; thợ khoá”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

锁
suǒ TOẢ

ổ khóa, khóa; khóa lại

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
匠
suǒjiang TOẢ TƯỢNG

thợ khóa; thợ làm khoá; thợ khoá

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “锁匠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

锁匠帮我开了门。

Suǒjiang bāng wǒ kāi le mén.

“Thợ khóa giúp tôi mở cửa.”

Từ “锁匠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →