铸币: đúc tiền xu lưu hành
Nghĩa tiếng Anh (English): to mint coins, coinage
Nét viết & luyện viết chữ 铸币
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHÚ (铸, phồn thể: 鑄): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 铸造 (CHÚ TẠO: đúc, đúc tạo nên (kim loại, tượng đài, tinh thần)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đúc tiền xu lưu hành
Chữ CHÚ (铸, phồn thể: 鑄): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 铸造 (CHÚ TẠO: đúc, đúc tạo nên (kim loại, tượng đài, tinh thần)).
đồng tiền; tiền; tệ
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét phẩy ngang trên đầu, Dưới khăn lụa CÂN (巾) sắc màu thanh tao. Tiền TỆ (币) lưu thông dồi dào, Giao thương thuận lợi biết bao thịnh cường.”
Chữ TỆ (币, phồn thể 幣) là chữ hình thanh, ở dạng phồn thể gồm chữ TỆ (敝) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải lụa) ở dưới biểu ý; sang dạng giản thể (币), chữ được rút gọn từ nét phẩy trên đầu bộ CÂN (巾). Thời cổ đại, trước khi tiền kim loại phổ biến, những tấm lụa quý được dùng làm lễ vật dâng tặng và làm vật ngang giá để trao đổi hàng hóa. Do đó, chữ TỆ (币) phát triển thành nghĩa tiền tệ, đồng tiền lưu thông trong nền kinh tế hiện đại.
Câu ví dụ với từ “铸币”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这是“铸币”的一个常用表达。
Zhè shì "zhùbì" de yí gè chángyòng biǎodá.
“Đây là một cách diễn đạt thường dùng của "đúc tiền xu lưu hành".”
Từ “铸币” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn