钟情: thích; chung tình; phải lòng; đam mê; yêu thích
Nét viết & luyện viết chữ 钟情
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.” — Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chuông, đồng hồ; tiếng chuông
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.”
Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.
thích; chung tình; phải lòng; đam mê; yêu thích
Câu thơ nhớ chữ: “Tâm đứng soi bóng nước trong veo, Mầm xanh sức sống vượt qua đèo. Thanh khiết trong lòng tình trọn vẹn, Nghĩa nặng ơn nơi sâu dạ chẳng nghèo.”
Chữ TÌNH (情) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ TÌNH (情) ghép từ bộ Tâm đứng (忄 - tấm lòng sâu kín) và chữ Thanh (青 - màu xanh trong trẻo). Nghĩa của chữ răn dạy con người: Tình cảm chân thật giữa người với người (tình cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, đồng đạo) phải luôn giữ cho tinh khiết, thanh cao như mầm xanh mùa xuân, không vướng bận toan tính vụ lợi hay dục vọng đen tối.
Câu ví dụ với từ “钟情”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他对这本书十分钟情。
tā duì zhè běn shū shífēn zhōngqíng.
“Anh ấy rất đam mê cuốn sách này.”
我一直钟情于这里的菜肴。
wǒ yīzhí zhōngqíng yú zhèlǐ de càiyáo.
“Tôi luôn yêu thích đồ ăn ở đây.”
Từ “钟情” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn