重大: trọng đại, to lớn quan trọng
Nghĩa tiếng Anh (English): major, great, momentous, significant
Nét viết & luyện viết chữ 重大
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nặng, quan trọng, coi trọng (zhòng); lặp lại, làm lại từ đầu (chóng)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Câu ví dụ với từ “重大”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国在前沿量子通信与深空探测领域取得的一系列重大原创突破,引起了国际学术界的广泛赞誉。
Wǒ guó zài qián yán liàng zǐ tōng xìn yǔ shēn kōng tàn cè lǐng yù qǔ dé de yī xì liè zhòng dà yuán chuàng tū pò, yǐn qǐ le guó jì xué shù jiè de guǎng fàn zàn yù.
“Một loạt các bước đột phá nguyên tác trọng đại to lớn mà nước ta đạt được trong lĩnh vực thám trắc không gian sâu và thông tin lượng tử tiên phong đã tạo nên sự ngợi khen rộng rãi của giới học thuật quốc tế.”
A series of major original breakthroughs in quantum and space exploration won wide acclaim from global academia.
Từ “重大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn