酣
Minh họa từ vựng 酣
hān HÁN VIỆT: HÀM

酣: uống say; say; rượu say; say sưa; tha hồ; thả cửa

uống say say rượu say say sưa tha hồ thả cửa

Nét viết & luyện viết chữ 酣

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 酣

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀM (酣): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 甘 (CAM).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

酣
hān HÀM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

uống say; say; rượu say; say sưa; tha hồ; thả cửa

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 甘 CAM (Vị ngọt, đồ ăn ngon ngọt, cam tâm tình nguyện.)

Chữ HÀM (酣): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 12 nét (5 nét phụ), thành phần: 酉 (DẬU) + 甘 (CAM).

Câu ví dụ với từ “酣”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

酣饮

hānyǐn

“Uống say”

Ví dụ #2

半酣

bànhān

“Nửa say nửa tỉnh”

Từ “酣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →