配饰
Minh họa từ vựng 配饰
pèishì HÁN VIỆT: PHỐI SỨC

配饰: phụ kiện

phụ kiện

Nét viết & luyện viết chữ 配饰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 配

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.” — Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

配
pèi PHỐI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phối, phối hợp, pha trộn; xứng đôi

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 己 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bình DẬU ủ rượu thơm nồng, Người KỶ quỳ cạnh hết lòng pha men. Chữ PHỐI hòa hợp thân quen, Sánh đôi gắn kết tạo nên hài hòa.”

Chữ PHỐI (配) là chữ hội ý kiêm hình thanh, gồm bộ DẬU (酉 - vò rượu lên men) ở bên trái và chữ KỶ (己 - hình người quỳ gối chăm chút) ở bên phải. Nghĩa gốc của chữ là người thợ nấu rượu đang cẩn thận pha chế các loại men và nguyên liệu để tạo ra hương vị rượu hài hòa nhất. Từ nghệ thuật pha rượu, chữ mở rộng thành nghĩa phối hợp ăn ý, kết duyên vợ chồng (hôn phối) và sự tương xứng hài hòa.

饰
shì SỨC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

che đậy; che lấp; phủ lên; khỏa lấp; giả vờ

Bộ 饣 (BỘ THỰC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
饣 THỰC (Thức ăn, ăn uống, ẩm thực, no ấm.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ SỨC (饰, phồn thể: 飾): thuộc bộ THỰC (食), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 饣 (THỰC) + 巾 (CÂN). Từ ghép HSK: 装饰 (TRANG SỨC: trang trí; đồ trang trí, hoa văn), 掩饰 (YỂM SỨC: che đậy, khỏa lấp che giấu (khuyết điểm, cảm xúc)).

Câu ví dụ với từ “配饰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她喜欢佩戴时髦的配饰。

tā xǐhuan pèidài shímáo de pèishì.

“Cô ấy thích đeo các phụ kiện thời trang.”

Từ “配饰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →