邦: bang; nước; quốc gia; đất nước; xứ sở
Nét viết & luyện viết chữ 邦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BANG (邦): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 7 nét (4 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bang; nước; quốc gia; đất nước; xứ sở
Chữ BANG (邦): thuộc bộ ẤP (PHẢI) (邑), gồm 7 nét (4 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “邦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我热爱自己的邦土。
wǒ rè'ài zìjǐ de bāng tǔ.
“Tôi yêu đất nước của mình.”
这个邦有着悠久的历史。
zhège bāng yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ.
“Nước này có lịch sử lâu đời.”
Từ “邦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn