遍布 Phồn thể: 遍佈
Minh họa từ vựng 遍布
biàn bù HÁN VIỆT: BIẾN BỐ

遍布: rải rác khắp, phủ khắp, có mặt ở khắp nơi

rải rác khắp phủ khắp có mặt ở khắp nơi

Nghĩa tiếng Anh (English): to be spread all over, to be found everywhere

Nét viết & luyện viết chữ 遍布

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 遍

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BIẾN (遍): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 普遍 (PHỔ BIẾN: phổ biến, phổ quát), 遍布 (BIẾN BỐ: rải rác khắp, phủ khắp, có mặt ở khắp nơi).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

遍
biàn BIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lần, lượt (từ đầu đến cuối); khắp

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 户 HỘ (Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà.) 冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ BIẾN (遍): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 普遍 (PHỔ BIẾN: phổ biến, phổ quát), 遍布 (BIẾN BỐ: rải rác khắp, phủ khắp, có mặt ở khắp nơi).

布
bù BỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vải, tấm vải; bố trí, tuyên bố

Bộ 巾 (BỘ CÂN • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.)

Chữ BỐ (布): thuộc bộ CÂN (巾), gồm 5 nét (2 nét phụ). Từ ghép HSK: 分布 (PHÂN BỐ: phân bố, rải rác), 公布 (CÔNG BỐ: công bố, công khai (kết quả, chính sách)), 宣布 (TUYÊN BỐ: tuyên bố, công bố), 颁布 (BAN BỐ: ban bố, ban hành (luật, quy định pháp luật)).

Câu ví dụ với từ “遍布”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

遍布全国城乡的数十万座新能源汽车智能充电桩基础设施,彻底化解了广大车主的绿色长途出行续航焦虑。

Biàn bù quán guó chéng xiāng de shù shí wàn zuò xīn néng yuán qì chē zhì néng chōng diàn zhuāng jī chǔ shè shī, chè dǐ huà jiě le guǎng dà chē zhǔ de lǜ sè cháng tú chū xíng xù háng jiāo lǜ.

“Hàng chục vạn trụ sạc pin thông minh cho xe năng lượng mới phủ khắp nông thôn thành thị trên toàn quốc đã triệt tiêu hoàn toàn nỗi lo âu về quãng đường di chuyển của các chủ xe khi đi đường dài bằng năng lượng xanh.”

Hundreds of thousands of EV charging piles spread all over urban and rural areas completely eliminated range anxiety for long journeys.

Ví dụ #2

深刻领悟“遍布”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ biàn bù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “遍布” (rải rác khắp, phủ khắp, có mặt ở khắp nơi - BIẾN BỐ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "遍布" (rải rác khắp, phủ khắp, có mặt ở khắp nơi) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “遍布” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →