逛街: mua sắm; dạo phố; dạo bộ
Nét viết & luyện viết chữ 逛街
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CUỐNG (逛): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 犭 (KHUYỂN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dạo chơi, đi dạo, lượn phố
Chữ CUỐNG (逛): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 犭 (KHUYỂN) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).
phố, con phố, đường phố
Chữ NHAI (街): thuộc bộ HÀNH (行), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 彳 (XÍCH) + 土 (THỔ). Từ ghép HSK: 街道 (NHAI ĐẠO: đường phố, khu phố).
Câu ví dụ với từ “逛街”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢和朋友一起逛街。
wǒ xǐhuan hé péngyou yīqǐ guàngjiē.
“Tôi thích đi mua sắm với bạn bè.”
周末我们去逛街吧。
zhōumò wǒmen qù guàngjiē ba.
“Cuối tuần chúng ta đi mua sắm nhé.”
Từ “逛街” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn