透支
Minh họa từ vựng 透支
tòuzhī HÁN VIỆT: THẤU CHI

透支: trả sau

trả sau

Nét viết & luyện viết chữ 透支

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 透

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẤU (透): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 透明 (THẤU MINH: trong suốt; minh bạch, công khai), 渗透 (SẤM THẤU: thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật, tư tưởng)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

透
tòu THẤU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xuyên qua, thấu qua; thấu suốt, kỹ càng; hoàn toàn

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.)

Chữ THẤU (透): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 透明 (THẤU MINH: trong suốt; minh bạch, công khai), 渗透 (SẤM THẤU: thẩm thấu, thâm nhập ngấm ngầm (kỹ thuật, tư tưởng)).

支
zhī CHI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cây, chiếc (bút/súng); chi nhánh, chi đội; chống đỡ

Bộ 支 (BỘ CHI • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
支 CHI (Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Câu thơ nhớ chữ: “Phía trên cành trúc chữ THẬP, Phía dưới bàn tay bộ HỰU cầm ngang. Chữ CHI nhánh nhỏ rõ ràng, Chi viện nâng đỡ vững vàng bên nhau.”

Chữ CHI (支) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một bàn tay (bộ HỰU 又 ở dưới) đang cầm một cành trúc nhỏ tách ra từ thân cây (phần trên biến đổi thành chữ THẬP 十). Từ hình ảnh nhánh tre tách rời khỏi thân chính, chữ CHI (支) mang nghĩa gốc là phân nhánh, chi nhánh (như CHI BỘ, CHI LƯU). Đồng thời, động tác tay cầm giữ cành cây còn mở rộng sang nghĩa chống đỡ, ủng hộ (CHI TRÌ, CHI VIỆN) và chi trả tài chính.

Câu ví dụ với từ “透支”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们银行提供透支服务。

wǒmen yínháng tígōng tòuzhī fúwù.

“Ngân hàng chúng tôi cung cấp dịch vụ trả sau.”

Ví dụ #2

你可以透支一部分金额。

nǐ kěyǐ tòuzhī yībùfèn jīn'é.

“Bạn có thể trả sau một phần số tiền.”

Từ “透支” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →