度过: trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to spend, to pass (time, holidays)
Nét viết & luyện viết chữ 度过
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỘ (度): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 速度 (TỐC ĐỘ: tốc độ, vận tốc), 态度 (THÁI ĐỘ: thái độ, quan điểm), 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 程度 (TRÌNH ĐỘ: mức độ, trình độ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
độ (nhiệt độ, góc, cồn); mức độ; trải qua
Chữ ĐỘ (度): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 9 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 速度 (TỐC ĐỘ: tốc độ, vận tốc), 态度 (THÁI ĐỘ: thái độ, quan điểm), 温度 (ÔN ĐỘ: nhiệt độ), 程度 (TRÌNH ĐỘ: mức độ, trình độ).
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Câu ví dụ với từ “度过”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在风景宜人的乡村民宿里,全家人度过了一个宁静祥和且充满欢声笑语的温馨假期。
Zài fēng jǐng yí rén de xiāng cūn mín sù lǐ, quán jiā rén dù guò le yí gè níng jìng xiáng hé qiě chōng mǎn huān shēng xiào yǔ de wēn xīn jià qī.
“Bên trong căn nhà homestay thôn quê phong cảnh hữu tình, cả gia đình đã trải qua một kỳ nghỉ ấm cúng, thanh bình và ngập tràn tiếng cười rộn rã.”
In a scenic rural homestay, the whole family spent a peaceful, warm holiday filled with joyful laughter.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“度过”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dù guò ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “度过” (trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ) - ĐỘ QUÁ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "度过" (trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ)) is crucial.
Từ “度过” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn