辱骂
Minh họa từ vựng 辱骂
rǔmà HÁN VIỆT: NHỤC MẠ

辱骂: nhục mạ; mắng nhiếc; chửi bới; chửi mắng; xúc phạm; sỉ mạ; xỉ vả; sỉ vả

nhục mạ mắng nhiếc chửi bới chửi mắng xúc phạm sỉ mạ xỉ vả sỉ vả

Nét viết & luyện viết chữ 辱骂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 辱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên THẦN vác cuốc ra đồng, Dưới THỐN phép tắc kẻo không kịp thời. Chữ NHỤC hổ thẹn với đời, Biết đủ biết dừng sáng ngời thanh danh.” — Chữ NHỤC (辱) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THẦN (辰 - chiếc liềm bằng vỏ sò và thời vụ nông trang) ở trên cùng bộ THỐN (寸 - bàn tay, phép tắc) ở dưới. Thời cổ đại, nông nghiệp là gốc của xã hội, kẻ nào trễ nải thời vụ cày cấy sẽ bị xử phạt nghiêm khắc và chịu sự xấu hổ trước cộng đồng. Chữ mang nghĩa sỉ nhục, hổ thẹn, khuyên răn con người biết tự trọng, cần cù và "tri túc thường túc, chung thân bất nhục" (biết đủ thì suốt đời không chịu nhục).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

辱
rǔ NHỤC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhục nhã; sự sỉ nhục

Bộ 辰 (BỘ THẦN • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辰 THẦN (Giờ Thần (7-9h sáng), con rồng, sao trời, ngày lành.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên THẦN vác cuốc ra đồng, Dưới THỐN phép tắc kẻo không kịp thời. Chữ NHỤC hổ thẹn với đời, Biết đủ biết dừng sáng ngời thanh danh.”

Chữ NHỤC (辱) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ THẦN (辰 - chiếc liềm bằng vỏ sò và thời vụ nông trang) ở trên cùng bộ THỐN (寸 - bàn tay, phép tắc) ở dưới. Thời cổ đại, nông nghiệp là gốc của xã hội, kẻ nào trễ nải thời vụ cày cấy sẽ bị xử phạt nghiêm khắc và chịu sự xấu hổ trước cộng đồng. Chữ mang nghĩa sỉ nhục, hổ thẹn, khuyên răn con người biết tự trọng, cần cù và "tri túc thường túc, chung thân bất nhục" (biết đủ thì suốt đời không chịu nhục).

骂
mà MẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mắng, chửi, trách mắng

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 马 MÃ (Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh.)

Chữ MẠ (骂, phồn thể: 罵): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 9 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 马 (MÃ).

Câu ví dụ với từ “辱骂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请不要随便辱骂他人。

qǐng bùyào suíbiàn rǔmà tārén.

“Xin đừng xúc phạm người khác tùy tiện.”

Ví dụ #2

他因为被辱骂而哭了。

tā yīnwèi bèi rǔmà ér kū le.

“Anh ấy khóc vì bị chửi mắng.”

Từ “辱骂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →