辣椒酱: tương ớt
Nét viết & luyện viết chữ 辣椒酱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LẠT (辣): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 14 nét (7 nét phụ). Từ ghép HSK: 辣椒 (LẠT TIÊU: ớt, quả ớt).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cay, vị cay
Chữ LẠT (辣): thuộc bộ TÂN (辛), gồm 14 nét (7 nét phụ). Từ ghép HSK: 辣椒 (LẠT TIÊU: ớt, quả ớt).
hạt tiêu, gia vị
Chữ TIÊU (椒): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét (8 nét phụ), thành phần: 木 (MỘC) + 小 (TIỂU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 辣椒 (LẠT TIÊU: ớt, quả ớt).
nước xốt, tương, nước chấm sốt
Chữ TƯƠNG (酱, phồn thể: 醬): thuộc bộ DẬU (酉), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 夕 (TỊCH) + 酉 (DẬU). Từ ghép HSK: 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu).
Câu ví dụ với từ “辣椒酱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢在面条里加辣椒酱。
wǒ xǐhuan zài miàntiáo lǐjiā làjiāo jiàng.
“Tôi thích thêm tương ớt vào mì.”
你需要辣椒酱还是番茄酱?
nǐ xūyào làjiāo jiàng háishì fānqié jiàng?
“Bạn cần tương ớt hay tương cà?”
Từ “辣椒酱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn