踢毽子
Minh họa từ vựng 踢毽子
tī jiànzi HÁN VIỆT: THÍCH KIỆN TỬ

踢毽子: đá cầu; chơi đá cầu

đá cầu chơi đá cầu

Nét viết & luyện viết chữ 踢毽子

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 踢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bàn chân TÚC vững vàng, Chữ DỊCH bên phải đổi chiều sang. Vung chân sút mạnh cầu bay vút, Đá bóng THÍCH cầu rộn tiếng vang.” — Chữ THÍCH (踢) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TÚC (⻊ - bàn chân) chỉ ý ở bên trái và chữ DỊCH (易 - biến đổi, dịch chuyển) chỉ âm ở bên phải. Dùng lực của bàn chân (TÚC) vung mạnh làm cho quả bóng hay vật thể dịch chuyển (DỊCH) bay vút đi nơi khác chính là động tác đá. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ gắn liền với môn thể thao vua qua cụm từ quen thuộc 'đá bóng' (踢足球).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

踢
tī THÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đá (bóng)

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
⻊ TÚC (Bàn chân, biểu thị các động tác chạy nhảy, đá bằng chân.) 易 DỊCH (Thay đổi, dịch chuyển vị trí nhanh chóng, kiêm gợi âm đọc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bàn chân TÚC vững vàng, Chữ DỊCH bên phải đổi chiều sang. Vung chân sút mạnh cầu bay vút, Đá bóng THÍCH cầu rộn tiếng vang.”

Chữ THÍCH (踢) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ TÚC (⻊ - bàn chân) chỉ ý ở bên trái và chữ DỊCH (易 - biến đổi, dịch chuyển) chỉ âm ở bên phải. Dùng lực của bàn chân (TÚC) vung mạnh làm cho quả bóng hay vật thể dịch chuyển (DỊCH) bay vút đi nơi khác chính là động tác đá. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ gắn liền với môn thể thao vua qua cụm từ quen thuộc 'đá bóng' (踢足球).

毽
jiàn KIẾN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quả cầu; quả kiện

Bộ 毛 (BỘ MAO • 12 nét): Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.
Thành phần cấu tạo chữ:
毛 MAO (Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.)

Chữ KIẾN (毽): thuộc bộ MAO (毛), gồm 12 nét (9 nét phụ).

子
zi TỬ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
了 CHỮ LIỄU (Dáng dấp đứa trẻ quấn trong tã hoặc người con gái mảnh mai.) 一 NÉT NGANG (HAI CÁNH TAY) (Đứa trẻ giang hai cánh tay bé nhỏ dang rộng về phía cha mẹ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”

Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.

Câu ví dụ với từ “踢毽子”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她踢了五分钟的毽子。

tā tīle wǔ fēnzhōng de jiànzi.

“Cô ấy chơi đá cầu năm phút.”

Ví dụ #2

他们在公园里踢毽子。

tāmen zài gōngyuán li tī jiànzi.

“Họ đá cầu trong công viên.”

Từ “踢毽子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →