跪: quỳ, quỳ gối
Nghĩa tiếng Anh (English): to kneel, to go down on one's knees
Nét viết & luyện viết chữ 跪
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUỴ (跪): thuộc bộ TÚC (足), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 厂 (HÁN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quỳ, quỳ gối
Chữ QUỴ (跪): thuộc bộ TÚC (足), gồm 13 nét (6 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 厂 (HÁN).
Câu ví dụ với từ “跪”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
求婚时,他单膝下跪向女友表白。
qiú hūn shí , tā dān xī xià guì xiàng nǚ yǒu biǎo bái 。
“Khi cầu hôn, anh ấy quỳ một chân xuống để tỏ tình với bạn gái.”
When proposing, he knelt on one knee to confess his love to his girlfriend.
Từ “跪” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn