足够: đầy đủ, thỏa đáng, đủ
Nghĩa tiếng Anh (English): enough, sufficient, adequate, ample
Nét viết & luyện viết chữ 足够
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.” — Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đầy đủ, sung túc; chân, bàn chân (bộ túc); thỏa mãn
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bắp vế KHẨU (口) đầy, Dưới bàn chân CHỈ (止) tháng ngày vững tâm. Chữ TÚC (足) biết đủ tri âm, Sung túc hạnh phúc gieo mầm bình an.”
Chữ TÚC (足) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện phần trên (口) vẽ bắp chân và đầu gối, phần dưới là bộ CHỈ (止) vẽ bàn chân, hợp lại chỉ trọn vẹn cái chân người. Đôi chân lành lặn vững vàng giúp con người đi tới mọi nơi, nên chữ mở rộng nghĩa là đầy đủ, sung túc. Triết lý phương Đông có câu TRI TÚC THƯỜNG LẠC (知足常乐) — người biết đủ thì tâm hồn luôn an vui tự tại.
đủ, vừa đủ
Chữ CẤU (够, phồn thể: 夠): thuộc bộ TỊCH (夕), gồm 11 nét (8 nét phụ), thành phần: 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 夕 (TỊCH).
Câu ví dụ với từ “足够”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对复杂严峻的科技攻关挑战,我们拥有足够的战略定力、雄厚的人才储备与坚实的工业底气。
Miàn duì fù zá yán jùn de kē jì gōng guān tiǎo zhàn, wǒ men yōng yǒu zú gòu de zhàn lüè dìng lì, xióng hòu de rén cái chǔ bèi yǔ jiān shí de gōng yè dǐ qì.
“Đứng trước các thách thức vượt khó khoa học công nghệ hiểm nghèo phức tạp, chúng ta sở hữu đầy đủ định lực chiến lược thỏa đáng, nguồn tích lũy nhân tài dồi dào cùng nền tảng công nghiệp vững chắc.”
Facing challenges, we possess sufficient strategic resolve, abundant talent reserves, and solid industrial strength.
Từ “足够” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn