起司
Minh họa từ vựng 起司
qǐsī HÁN VIỆT: KHỞI TI

起司: pho mát; phô mai (Đài Loan)

pho mát phô mai (Đài Loan)

Nét viết & luyện viết chữ 起司

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 起

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bộ TẨU sải bước đường dài, Ghép cùng chữ KỶ chẳng ai ngoài mình. KHỞI đầu đứng dậy bình minh, Tự thân vươn bước hành trình vươn cao.” — Chữ KHỞI (起) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ TẨU (走 - bước chạy, di chuyển) ở bên trái dưới và chữ KỶ (己 - chính bản thân mình) ở góc trên phải đóng vai trò biểu âm. Muốn vươn lên hay bắt đầu một hành trình vạn dặm, trước hết chính bản thân mình (KỶ) phải tự đứng dậy và sải bước (TẨU). Chữ KHỞI hàm chứa triết lý tự cường: mọi thành công đều bắt nguồn từ nỗ lực đứng lên của chính mình.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

起
qǐ KHỞI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dậy, nhấc lên; từ (thời điểm); vụ (vụ việc)

Bộ 走 (BỘ TẨU • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
走 TẨU (Bước đi nhanh, sải chân tiến về phía trước.) 己 KỶ (Chính bản thân mình; vừa biểu âm vừa gợi dáng người vươn dậy.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ TẨU sải bước đường dài, Ghép cùng chữ KỶ chẳng ai ngoài mình. KHỞI đầu đứng dậy bình minh, Tự thân vươn bước hành trình vươn cao.”

Chữ KHỞI (起) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ TẨU (走 - bước chạy, di chuyển) ở bên trái dưới và chữ KỶ (己 - chính bản thân mình) ở góc trên phải đóng vai trò biểu âm. Muốn vươn lên hay bắt đầu một hành trình vạn dặm, trước hết chính bản thân mình (KỶ) phải tự đứng dậy và sải bước (TẨU). Chữ KHỞI hàm chứa triết lý tự cường: mọi thành công đều bắt nguồn từ nỗ lực đứng lên của chính mình.

司
sī TI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phụ trách, kiểm soát, quản lý; sĩ quan

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
𠃌 ẨN/HẬU (Hình dáng người cúi mình xoay hướng điều hành công việc (lật ngược của chữ HẬU 后).) 一 NHẤT (Một quy tắc, mệnh lệnh thống nhất từ trên ban xuống.) 口 KHẨU (Cái miệng dùng để truyền đạt mệnh lệnh và quản lý tổ chức.)

Câu thơ nhớ chữ: “Vòng ngoài che chở một phương Trong thêm chữ NHẤT (一) mở đường phân minh Miệng KHẨU (口) điều phối công trình Công ty, tài xế tận tình quản cai.”

Chữ TI (司) là chữ chỉ sự kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn là hình lật ngược của chữ HẬU (后 - bậc quân vương), gồm dáng người nghiêng mình ở ngoài, nét ngang NHẤT (一) và cái miệng KHẨU (口) ở bên trong. Nếu HẬU là nhà vua ban chiếu chỉ thì TI là vị quan dùng lời nói (KHẨU) và quy tắc (NHẤT) để trực tiếp cai quản, điều hành từng công việc. Ngày nay, chữ TI dùng để chỉ công ty (CÔNG TI) hoặc người lái xe (TI CƠ).

Câu ví dụ với từ “起司”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

披萨上放了很多起司。

pīsà shang fàngle hěnduō qǐsī.

“Trên pizza để rất nhiều phô mai.”

Ví dụ #2

起司含有丰富的蛋白质。

qǐsī hányǒu fēngfù de dànbáizhì.

“Phô mai chứa nhiều protein phong phú.”

Từ “起司” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →