走廊: hành lang (kiến trúc / địa lý kinh tế)
Nghĩa tiếng Anh (English): corridor, hallway, passage
Nét viết & luyện viết chữ 走廊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.” — Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi, đi bộ
Câu thơ nhớ chữ: “Đất dày người rảo chân nhanh Vung tay sải bước lướt nhanh dặm trường. Trên THỔ (土) dưới CHỈ (止) bước nhanh, Chữ TẨU (走) hăng hái hoàn thành mục tiêu.”
Chữ TẨU (走) là chữ hội ý, trong Kim văn vẽ người vung tay (土/大) chạy nhanh phía trên bàn chân (止). Nghĩa cổ của Tẩu là "chạy" (như trong tẩu thoát, bôn tẩu). Ngày nay mang nghĩa đi bộ hoặc rời đi.
hành lang; hiên
Chữ LANG (廊): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 12 nét (9 nét phụ), thành phần: 广 (QUẢNG) + 阝 (ẤP / PHỤ). Từ ghép HSK: 走廊 (TẨU LANG: hành lang (kiến trúc / địa lý kinh tế)).
Câu ví dụ với từ “走廊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
共建“一带一路”国际经济合作走廊扎实推进,为沿线国家基础设施互联互通与经贸繁荣注入了强劲动力。
Gòng jiàn "yī dài yī lù" guó jì jīng jì hé zuò zǒu láng zhā shí tuī jìn, wèi yán xiàn guó jiā jī chǔ shè shī hù lián hù tōng yǔ jīng mào fán róng zhù rù le qiáng jìng dòng lì.
“Cùng xây dựng hành lang hợp tác kinh tế quốc tế 'Vành đai và Con đường' được thúc đẩy vững chắc, tiếp thêm nguồn động lực mạnh mẽ cho kết nối liên thông cơ sở hạ tầng và phồn vinh kinh tế thương mại giữa các nước dọc tuyến.”
The Belt and Road economic cooperation corridors advance steadily, injecting vitality into infrastructure and trade connectivity.
深刻领悟“走廊”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zǒu láng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “走廊” (hành lang (kiến trúc / địa lý kinh tế) - TẨU LANG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "走廊" (hành lang (kiến trúc / địa lý kinh tế)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “走廊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn