赠 Phồn thể: 贈
Minh họa từ vựng 赠
zèng HÁN VIỆT: TẶNG

赠: tặng, trao tặng, biếu tặng

tặng trao tặng biếu tặng

Nghĩa tiếng Anh (English): to give as a present, to present, to bestow

Nét viết & luyện viết chữ 赠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 赠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẶNG (赠, phồn thể: 贈): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 16 nét (12 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + ⺌ (TIỂU) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 赠送 (TẶNG TỐNG: tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

赠
zèng TẶNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tặng, trao tặng, biếu tặng

Bộ 贝 (BỘ BỐI • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
贝 BỐI (Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ TẶNG (赠, phồn thể: 贈): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 16 nét (12 nét phụ), thành phần: 贝 (BỐI) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + ⺌ (TIỂU) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 赠送 (TẶNG TỐNG: tặng, trao tặng làm quà kỷ niệm).

Câu ví dụ với từ “赠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈功勋院士将自己珍藏一生的珍贵学术手稿与手记无私赠予国家博物馆永久典藏。

Lǎo yī bèi gōng xūn yuàn shì jiāng zì jǐ zhēn cáng yī shēng de zhēn guì xué shù shǒu gǎo yǔ shǒu jì wú sī zèng yǔ guó jiā bó wù guǎn yǒng jiǔ diǎn cáng.

“Viện sĩ có công lao lão thành đã vô tư trao tặng tặng lại các bản thảo ghi chép và sổ tay học thuật vô giá được mình trân quý cất giữ cả đời cho Bảo tàng Quốc gia lưu trữ vĩnh viễn.”

The veteran academician donated his lifelong precious manuscripts to the National Museum for permanent storage.

Từ “赠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →