贡献者
Minh họa từ vựng 贡献者
gòngxiànzhě HÁN VIỆT: CỐNG HIẾN GIẢ

贡献者: người đóng góp; người cống hiến

người đóng góp người cống hiến

Nét viết & luyện viết chữ 贡献者

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 贡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “贡献者” (gòngxiànzhě) có âm Hán Việt là “CỐNG HIẾN GIẢ”, thuộc bộ thủ 工, mang nghĩa chính là “người đóng góp; người cống hiến”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

贡
gòngxiànzhě CỐNG HIẾN GIẢ

người đóng góp; người cống hiến

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
献
xiàn HIẾN

dâng hiến, hiến dâng, cống hiến

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
者
zhě GIẢ

người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu, người lao động)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “贡献者”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她是社区的积极贡献者。

tā shì shèqū de jījí gòngxiànzhě.

“Cô ấy là người đóng góp tích cực cho cộng đồng.”

Ví dụ #2

他被誉为伟大的贡献者。

tā bèi yùwéi wěidà de gòngxiànzhě.

“Anh ấy được ca ngợi là người cống hiến vĩ đại.”

Từ “贡献者” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →