豫剧: dự kịch (ca kịch địa phương, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.)
Nét viết & luyện viết chữ 豫剧
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DỰ (豫): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 乛 (ẤT) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dự kịch (ca kịch địa phương, ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc.)
Chữ DỰ (豫): thuộc bộ THỈ (豕), gồm 15 nét (9 nét phụ), thành phần: 乛 (ẤT) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 犹豫 (DO DỰ: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
vở kịch, phim ảnh; kịch liệt, dữ dội
Chữ KỊCH (剧, phồn thể: 劇): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 京剧 (KINH KỊCH: Kinh kịch), 连续剧 (LIÊN TỤC KỊCH: phim truyền hình nhiều tập), 戏剧 (HÍ KỊCH: sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ), 急剧 (CẤP KỊCH: nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Câu ví dụ với từ “豫剧”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我喜欢看豫剧表演。
Wǒ xǐhuān kàn yùjù biǎoyǎn.
“Tôi thích xem biểu diễn dự kịch.”
Từ “豫剧” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn