谨慎 Phồn thể: 謹慎
Minh họa từ vựng 谨慎
jǐn shèn HÁN VIỆT: CẨN THẬN

谨慎: thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận

thận trọng cẩn trọng cẩn thận

Nghĩa tiếng Anh (English): cautious, prudent, careful

Nét viết & luyện viết chữ 谨慎

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 谨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Nói năng cẩn trọng giữ gìn Một lời hứa hẹn vạn niềm tin yêu. Lời NGÔN (讠) bên CẬN (堇) khắc ghi, Chữ CẨN (谨) chu đáo mọi bề vẹn nguyên.” — Chữ CẨN (谨) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Cận (堇). Lời nói khi thốt ra phải được tôi luyện cẩn thận như gốm qua lò lửa, không bừa bãi nông nổi, luôn giữ thái độ tôn trọng với người nghe.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

谨
jǐn shèn CẨN THẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận

Bộ 讠 (BỘ NGÔN • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 BỘ NGÔN (Lời nói ăn khớp với hành vi.) 堇 CHỮ CẬN (Đất nung tôi luyện, ngụ ý sự cẩn mật giữ gìn từng li.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nói năng cẩn trọng giữ gìn Một lời hứa hẹn vạn niềm tin yêu. Lời NGÔN (讠) bên CẬN (堇) khắc ghi, Chữ CẨN (谨) chu đáo mọi bề vẹn nguyên.”

Chữ CẨN (谨) là chữ hình thanh, gồm bộ Ngôn (讠) và chữ Cận (堇). Lời nói khi thốt ra phải được tôi luyện cẩn thận như gốm qua lò lửa, không bừa bãi nông nổi, luôn giữ thái độ tôn trọng với người nghe.

慎
shèn THẬN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dè chừng; cẩn thận; thận trọng

Bộ 忄 (BỘ TÂM ĐỨNG • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
忄 BỘ TÂM ĐỨNG (Tấm lòng luôn tỉnh táo thức tỉnh.) 真 CHỮ CHÂN (Chân thực, chân lý thuần khiết không chút dối lừa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái tim hướng tới chân thành Trước sau thận trọng giữ lành nếp xưa. Bên TÂM (忄) chữ CHÂN (真) tỏ tường, Chữ THẬN (慎) cẩn trọng trăm đường bình an.”

Chữ THẬN (慎) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ Tâm (忄) và chữ Chân (真 - chân thật). Cẩn thận chính là đặt tấm lòng chân thật, kỹ lưỡng vào từng hành vi lời nói, không khinh suất dù là ở nơi tối tăm vắng bóng người (thận độc).

Câu ví dụ với từ “谨慎”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在做出涉及重大公共卫生安全与生态环境影响的科学决策时,必须保持高度客观谨慎的态度。

Zài zuò chū shè jí zhòng dà gōng gòng wèi shēng ān quán yǔ shēng tài huán jìng yǐng xiǎng de kē xué jué cè shí, bì xū bǎo chí gāo dù kè guān jǐn shèn de tài dù.

“Khi đưa ra các quyết sách khoa học liên quan tới an toàn vệ sinh công cộng trọng đại và ảnh hưởng môi trường sinh thái, nhất thiết phải giữ thái độ khách quan và cẩn trọng cao độ.”

When making decisions involving public health safety and ecological impacts, one must maintain an objective and cautious attitude.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“谨慎”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jǐn shèn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “谨慎” (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận - CẨN THẬN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "谨慎" (thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận) is crucial.

Từ “谨慎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →