谈论: bàn bạc; bàn tán; thảo luận
Nét viết & luyện viết chữ 谈论
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÀM (谈, phồn thể: 談): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 谈判 (ĐÀM PHÁN: đàm phán, thương lượng), 洽谈 (HIỆP ĐÀM: đàm phán, thương lượng trao đổi công việc/kinh doanh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nói chuyện, đàm phán, trao đổi
Chữ ĐÀM (谈, phồn thể: 談): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 火 (HỎA). Từ ghép HSK: 谈判 (ĐÀM PHÁN: đàm phán, thương lượng), 洽谈 (HIỆP ĐÀM: đàm phán, thương lượng trao đổi công việc/kinh doanh).
Luận ngữ (tên sách)
Chữ LUẬN (论, phồn thể: 論): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 讠 (NGÔN) + 人 (NHÂN) + 匕 (CHỦY). Từ ghép HSK: 讨论 (THẢO LUẬN: thảo luận, bàn bạc), 无论 (VÔ LUẬN: bất kể, dù cho, bất luận), 辩论 (BIỆN LUẬN: tranh luận, tranh biện), 结论 (KẾT LUẬN: kết luận).
Câu ví dụ với từ “谈论”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大家在谈论这个问题。
dàjiā zài tánlùn zhège wèntí.
“Mọi người đang thảo luận về vấn đề này.”
我们谈论了昨天的比赛。
wǒmen tánlùnle zuótiān de bǐsài.
“Chúng tôi đã bàn về trận đấu hôm qua.”
Từ “谈论” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn