触发
Minh họa từ vựng 触发
chùfā HÁN VIỆT: XÚC PHÁT

触发: gây ra; kích động; kích khởi; nổi lên; khơi dậy; nảy ra; xuất hiện; gợi ra

gây ra kích động kích khởi nổi lên khơi dậy nảy ra xuất hiện gợi ra

Nét viết & luyện viết chữ 触发

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 触

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Sừng nhọn GIÁC (角) chạm côn TRÙNG (虫), Giao hòa cảm nhận muôn trùng sắc hương. Chữ XÚC (触) chạm thấu tình thương, Chạm vào cảnh đẹp vấn vương tấm lòng.” — Chữ XÚC (触, phồn thể 觸) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ GIÁC (角 - chiếc sừng thú nhọn) biểu nghĩa và chữ THỤC (蜀, giản thể lược thành bộ TRÙNG 虫) biểu âm. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là thú vật dùng sừng húc, chạm vào nhau. Từ sự va chạm vật lý ban đầu, chữ mở rộng thành nghĩa tiếp xúc, giác quan cảm nhận (XÚC GIÁC 触觉) và sự rung động sâu sắc trong tâm hồn (XÚC ĐỘNG 触动).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

触
chùfā XÚC PHÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gây ra; kích động; kích khởi; nổi lên; khơi dậy; nảy ra; xuất hiện; gợi ra

Bộ 角 (BỘ GIÁC • 7 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
角 GIÁC (Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ).) 虫 TRÙNG (Côn trùng, sâu bọ, loài bò sát, động vật chân đốt.)

Câu thơ nhớ chữ: “Sừng nhọn GIÁC (角) chạm côn TRÙNG (虫), Giao hòa cảm nhận muôn trùng sắc hương. Chữ XÚC (触) chạm thấu tình thương, Chạm vào cảnh đẹp vấn vương tấm lòng.”

Chữ XÚC (触, phồn thể 觸) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải, gồm bộ GIÁC (角 - chiếc sừng thú nhọn) biểu nghĩa và chữ THỤC (蜀, giản thể lược thành bộ TRÙNG 虫) biểu âm. Nghĩa gốc trong Thuyết Văn Giải Tự là thú vật dùng sừng húc, chạm vào nhau. Từ sự va chạm vật lý ban đầu, chữ mở rộng thành nghĩa tiếp xúc, giác quan cảm nhận (XÚC GIÁC 触觉) và sự rung động sâu sắc trong tâm hồn (XÚC ĐỘNG 触动).

发
fā / fà PHÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)

Bộ 又 (BỘ HỰU • 5 nét): Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.)

Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).

Câu ví dụ với từ “触发”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

连日暴雨,触发了泥石流。

liánrì bàoyǔ, chùfāle níshíliú.

“Mưa liên tục đã gây ra lũ quét.”

Ví dụ #2

这件事情触发了我的好奇。

zhè jiàn shìqíng chùfāle wǒ de hàoqí.

“Việc này đã khơi dậy sự tò mò của tôi.”

Từ “触发” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →