褒贬: khen chê; chê khen; bình phẩm; đánh giá; bình luận (tốt xấu)
Nét viết & luyện viết chữ 褒贬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAO (褒): thuộc bộ Y (衣), gồm 15 nét (9 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khen chê; chê khen; bình phẩm; đánh giá; bình luận (tốt xấu)
Chữ BAO (褒): thuộc bộ Y (衣), gồm 15 nét (9 nét phụ).
khen chê; chê khen; bình phẩm; đánh giá; bình luận (tốt xấu)
Chữ BIẾM (贬, phồn thể: 貶): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 8 nét (4 nét phụ). Từ ghép HSK: 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị), 贬义 (BIẾM NGHĨA: nghĩa xấu, sắc thái nghĩa tiêu cực).
Câu ví dụ với từ “褒贬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
不要随意褒贬他人的努力。
bùyào suíyì bāobiǎn tārén de nǔlì.
“Đừng tùy tiện khen chê nỗ lực của người khác.”
他习惯了别人对他的褒贬。
tā xíguànle biérén duì tā de bāobiǎn.
“Anh ấy đã quen với việc bị người khác khen chê.”
Từ “褒贬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn