表: đồng hồ; bảng biểu, danh sách biểu mẫu
Nghĩa tiếng Anh (English): watch, clock, table, form, list
Nét viết & luyện viết chữ 表
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên thời nét gạch tựa lông MAO, Dưới vạt áo Y khéo lượn vào. Khoác tấm áo ngoài phô dáng vẻ, Đồng hồ BIỂU lộ phút giây trao.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đồng hồ; bảng biểu, danh sách biểu mẫu
Câu thơ nhớ chữ: “Trên thời nét gạch tựa lông MAO, Dưới vạt áo Y khéo lượn vào. Khoác tấm áo ngoài phô dáng vẻ, Đồng hồ BIỂU lộ phút giây trao.”
Câu ví dụ với từ “表”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在进入考场前,请各位考生认真核对准考证信息,并填写好个人健康申报表。
Zài jìn rù kǎo chǎng qián, qǐng gè wèi kǎo shēng rèn zhēn hé duì zhǔn kǎo zhèng xìn xī, bìng tián xiě hǎo gè rén jiàn kāng shēn bào biǎo.
“Trước khi bước vào phòng thi, xin các thí sinh hãy kiểm tra đối chiếu kỹ thông tin trên thẻ dự thi và điền đầy đủ vào bảng biểu phiếu khai báo sức khỏe cá nhân.”
Before entering the exam hall, candidates please verify exam admission info and fill out the declaration form.
Từ “表” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn