宏大: vĩ đại, to lớn hoành tráng, sâu rộng
Nghĩa tiếng Anh (English): grand, immense, vast, ambitious
Nét viết & luyện viết chữ 宏大
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÀNH (宏): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 7 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 宏观 (HOÀNH QUAN: vĩ mô, góc nhìn vĩ mô), 宏伟 (HOÀNH VĨ: hùng vĩ, tráng lệ, quy mô to lớn vĩ đại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vĩ đại, to lớn hoành tráng, sâu rộng
Chữ HOÀNH (宏): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 7 nét, thành phần: 宀 (MIÊN) + 厶 (KHƯ). Từ ghép HSK: 宏观 (HOÀNH QUAN: vĩ mô, góc nhìn vĩ mô), 宏伟 (HOÀNH VĨ: hùng vĩ, tráng lệ, quy mô to lớn vĩ đại).
to, lớn, rộng, người lớn (dà); bác sĩ — trong 大夫 (dài)
Câu thơ nhớ chữ: “Người NHÂN đứng thẳng hiên ngang, Nét NHẤT tay rộng mở mang đất trời. Chữ ĐẠI to lớn tuyệt vời, Tầm cao chí cả rạng ngời nhân gian.”
Chữ ĐẠI (大) là chữ tượng hình tiêu biểu trong Giáp cốt văn, khắc họa hình ảnh một người trưởng thành đứng nhìn thẳng, hai tay và hai chân dang rộng hết mức để biểu thị sự to lớn. Thuyết Văn Giải Tự giảng rằng: Trời lớn, Đất lớn và Con người cũng lớn, nên dùng hình ảnh con người vươn mình làm biểu tượng cho chữ ĐẠI. Chữ nhắc nhở ta sống cần có chí hướng lớn lao và tấm lòng bao dung.
Câu ví dụ với từ “宏大”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
探月与深空探测工程是一项气势磅礴、立足长远的宏大国家战略科技工程,凝聚了中华民族的千年梦想。
Tàn yuè yǔ shēn kōng tàn cè gōng chéng shì yī xiàng qì shì páng bó, lì zú cháng yuǎn de hóng dà guó jiā zhàn lüè kē jì gōng chéng, níng jù le zhōng huá mín zú de qiān nián mèng xiǎng.
“Công trình thám trắc không gian sâu và thám trắc Mặt Trăng là một công trình khoa học công nghệ chiến lược quốc gia hoành tráng to lớn vĩ đại khí thế dời non lấp biển dựa trên tầm nhìn dài hạn, ngưng tụ ước mơ ngàn năm của dân tộc Trung Hoa.”
Lunar exploration is a grand national strategic project embodying millennium-long dreams of the Chinese nation.
Từ “宏大” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 宏大 (hóngdà)
宏大 (hóngdà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “宏大” có phiên âm Pinyin là “hóngdà”, âm Hán Việt là “HOÀNH ĐẠI”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “vĩ đại, to lớn hoành tráng, sâu rộng” (tiếng Anh: grand, immense, vast, ambitious).
Chữ 宏大 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “宏大” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 宀. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.