蚵仔煎: trứng tráng hàu
Nét viết & luyện viết chữ 蚵仔煎
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (蚵): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét (5 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hàu
Chữ HÀ (蚵): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 11 nét (5 nét phụ).
con; non (gia súc; gia cầm)
Chữ TỂ (仔): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 牛仔裤 (NGƯU TỂ KHỐ: quần bò, quần jeans).
chiên, rán (ít dầu), áp chảo; sắc (thuốc)
Chữ TIÊN (煎): thuộc bộ HỎA (火), gồm 13 nét (9 nét phụ), thành phần: 丷 (BÁT) + 月 (NGUYỆT) + 刂 (ĐAO) + 灬 (BỐN CHẤM HỎA).
Câu ví dụ với từ “蚵仔煎”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我超爱吃蚵仔煎。
wǒ chāo ài chī ézǐjiān.
“Tôi rất thích ăn trứng tráng hàu.”
这份蚵仔煎真是美味。
zhè fèn ézǐjiān zhēnshi měiwèi.
“Món trứng tráng hàu này thật ngon.”
Từ “蚵仔煎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn