蚂蚁: con kiến
Nghĩa tiếng Anh (English): ant
Nét viết & luyện viết chữ 蚂蚁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÃ (蚂, phồn thể: 螞): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 9 nét (3 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kiến; con đỉa
Chữ MÃ (蚂, phồn thể: 螞): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 9 nét (3 nét phụ).
kiến; con kiến
Chữ NGHĨ (蚁, phồn thể: 蟻): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 9 nét (3 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “蚂蚁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
成群的黑小蚂蚁正在搬运食物。
chéng qún de hēi xiǎo mǎ yǐ zhèng zài bān yùn shí wù 。
“Đàn kiến đen đang cùng nhau tha mồi.”
Từ “蚂蚁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn