虐待
Minh họa từ vựng 虐待
nvè dài HÁN VIỆT: NGƯỢC ĐÃI

虐待: ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn

ngược đãi bạo hành hành hạ tàn nhẫn

Nghĩa tiếng Anh (English): to mistreat, to abuse, to maltreat, abuse

Nét viết & luyện viết chữ 虐待

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 虐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “虐待” (nvè dài) có âm Hán Việt là “NGƯỢC ĐÃI”, thuộc bộ thủ 水, mang nghĩa chính là “ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

虐
nvè dài NGƯỢC ĐÃI

ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
待
dài / dāi ĐÃI

đối đãi, tiếp đãi, chờ đợi (dài); ở lại, nán lại — khẩu ngữ (dāi)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “虐待”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家法律明确严禁任何形式的家庭暴力与虐待未成年人、老年人及残疾人的恶劣违法犯罪行为。

Guó jiā fǎ lǜ míng què yán jìn rèn hé xíng shì de jiā tíng bào lì yǔ nüè dài wèi chéng nián rén, lǎo nián rén jí cán jí rén de è liè wéi fǎ fàn zuì xíng wèi.

“Luật pháp quốc gia nghiêm cấm rõ ràng mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xấu xa về bạo lực gia đình và ngược đãi bạo hành người chưa thành niên, người cao tuổi cùng người khuyết tật.”

National laws explicitly prohibit all forms of domestic violence and maltreatment of minors, seniors, and persons with disabilities.

Ví dụ #2

深刻领悟“虐待”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ nüè dài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “虐待” (ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn - NGƯỢC ĐÃI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "虐待" (ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “虐待” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →