薪金: tiền lương; tân bổng
Nét viết & luyện viết chữ 薪金
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÂN (薪): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 立 (LẬP) + 木 (MỘC) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 薪水 (TÂN THUỶ: tiền lương, thu nhập tiền công).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chất đốt, củi; tiền lương
Chữ TÂN (薪): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 16 nét (13 nét phụ), thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 立 (LẬP) + 木 (MỘC) + 斤 (CÂN). Từ ghép HSK: 薪水 (TÂN THUỶ: tiền lương, thu nhập tiền công).
vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”
Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Câu ví dụ với từ “薪金”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们的薪金每年会自动增长。
wǒmen de xīnjīn měinián huì zìdòng zēngzhǎng
“Tiền lương của chúng tôi sẽ tăng tự động hàng năm.”
薪金是我收入的主要来源。
xīnjīn shì wǒ shōurù de zhǔyào láiyuán
“Tiền lương là nguồn thu chính của tôi.”
Từ “薪金” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn