薪资
Minh họa từ vựng 薪资
xīnzī HÁN VIỆT: TÂN TƯ

薪资: lương; tiền lương

lương tiền lương

Nét viết & luyện viết chữ 薪资

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 薪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “薪资” (xīnzī) có âm Hán Việt là “TÂN TƯ”, thuộc bộ thủ 艹, mang nghĩa chính là “lương; tiền lương”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

薪
xīn TÂN

chất đốt, củi; tiền lương

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
资
zī TƯ

tài sản; sự giàu có; vốn

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “薪资”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这份工作的薪资很合理。

zhè fèn gōngzuò de xīnzī hěn hélǐ.

“Lương của công việc này rất hợp lý.”

Ví dụ #2

护士的薪资应该多一点。

hùshì de xīnzī yīnggāi duō yīdiǎn.

“Lương của y tá nên cao hơn chút.”

Từ “薪资” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →